Trường Sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một dãy núi: "Trường Sơn" là tên gọi của dãy núi chạy dọc theo lãnh thổ Việt Nam, Lào và một phần Campuchia, đóng vai trò quan trọng về địa lý và lịch sử.
- Tên các đơn vị hành chính: "Trường Sơn" còn là tên gọi của nhiều phường, xã thuộc các tỉnh, thành phố khác nhau ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dãy Trường Sơn hùng vĩ chạy dọc theo biên giới phía Tây của đất nước.
- Đường Trường Sơn là một tuyến đường huyết mạch trong lịch sử.
- Ông ấy sinh ra và lớn lên ở xã Trường Sơn, huyện Đức Thọ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần Trường Sơn": cụm từ thường dùng để chỉ tinh thần kiên cường, bất khuất, vượt khó gắn liền với lịch sử hào hùng của dãy núi và con đường Trường Sơn.
- Thế hệ trẻ cần phát huy tinh thần Trường Sơn trong công cuộc xây dựng đất nước.
Biến thể và từ gần giống
- Trường Sơn Đông: chỉ phần phía đông của dãy Trường Sơn.
- Trường Sơn Tây: chỉ phần phía tây của dãy Trường Sơn.
Từ đồng nghĩa
- Dãy núi Trường Sơn: cách gọi đầy đủ.
- Dãy Annamite: tên gọi theo tiếng Pháp của dãy Trường Sơn.
Thành ngữ liên quan
- "Vượt Trường Sơn": thường ám chỉ một hành trình đầy gian khó, thử thách, cần sự kiên trì và dũng cảm để vượt qua.
- Hành trình khởi nghiệp của anh ấy chẳng khác nào một lần vượt Trường Sơn.
- (phường) tx. Sầm Sơn, t. Thanh Hoá
- (xã) tên gọi các xã thuộc h. Lục Nam (Bắc Giang), h. Đức Thọ (Hà Tĩnh), h. An Lão (Hải Phòng), h. Lương Sơn (Hoà Bình), h. Quảng Ninh (Quảng Bình), h. Nông Cống (Thanh Hoá)